Nghĩa của từ "white tea" trong tiếng Việt
"white tea" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
white tea
US /ˌwaɪt ˈtiː/
UK /waɪt tiː/
Danh từ
trà trắng
a lightly oxidized tea, typically made from young tea leaves and buds, that is minimally processed and has a delicate flavor
Ví dụ:
•
She prefers to drink white tea for its subtle taste.
Cô ấy thích uống trà trắng vì hương vị tinh tế của nó.
•
White tea is known for its health benefits.
Trà trắng được biết đến với những lợi ích sức khỏe.
Từ liên quan: